đẳng hướng
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý, Toán học) Chỉ tính chất của một vật thể hoặc môi trường có các đặc tính vật lý (như độ dẫn điện, độ dẫn nhiệt, chiết suất, độ đàn hồi) giống nhau theo mọi hướng. Một vật liệu đẳng hướng sẽ có phản ứng như nhau dù tác động từ bất kỳ hướng nào.
- (Sinh học, Giải phẫu) Chỉ cấu trúc hoặc mô có các tính chất tương tự nhau theo mọi hướng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thủy tinh là một vật liệu đẳng hướng về mặt quang học. (Thủy tinh có chiết suất như nhau theo mọi hướng.)
- Trong mô hình lý tưởng, vũ trụ được coi là đẳng hướng và đồng nhất. (Các tính chất của vũ trụ không phụ thuộc vào hướng quan sát.)
- Một số loại đá có cấu trúc đẳng hướng. (Các tính chất cơ học của chúng giống nhau theo mọi phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tính đẳng hướng": Danh từ hóa, chỉ đặc tính, trạng thái là đẳng hướng.
- Tính đẳng hướng của môi trường là giả định quan trọng trong nhiều mô hình vật lý.
- "Môi trường đẳng hướng": Cụm từ chuyên ngành chỉ môi trường có tính chất đồng nhất theo mọi hướng.
- Sóng âm lan truyền đơn giản hơn trong một môi trường đẳng hướng.
Biến thể và từ gần giống
- Dị hướng (tính từ): Trái nghĩa với "đẳng hướng". Chỉ tính chất của vật thể thay đổi tùy theo hướng.
- Gỗ là vật liệu dị hướng vì độ bền dọc thớ và ngang thớ khác nhau.
- Đồng nhất (tính từ): Chỉ tính chất giống nhau tại mọi điểm trong không gian, thường đi kèm với "đẳng hướng" (đồng nhất và đẳng hướng).
Từ đồng nghĩa
- Đẳng tính (ít dùng hơn): Có nghĩa tương tự, chỉ tính chất giống nhau.
- Isotropic (từ mượn tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.